Aswan
Ai Cập
Aswan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Aswan ghi bàn cứ mỗi 210 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan ghi trung bình 0.43 bàn mỗi trận
Aswan là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Aswan không ghi được bàn trong 63% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Aswan để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Aswan đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aswan đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan tổng số bàn thắng mỗi trận 1.63 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 26% đối với Aswan tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Aswan tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Aswan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Aswan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Aswan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Aswan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Aswan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Aswan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Aswan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Aswan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Aswan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Aswan thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Aswan có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Aswan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Aswan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Aswan thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Aswan có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Aswan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 56:19 | 37 | 75 | |
| 2 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:27 | 15 | 60 | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 40:25 | 15 | 58 | |
| 4 | 34 | 15 | 10 | 9 | 47:29 | 18 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 16 | 5 | 41:31 | 10 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 38:23 | 15 | 54 | |
| 7 | 34 | 11 | 13 | 10 | 30:34 | -4 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 28:33 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 31:29 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 9 | 17 | 8 | 28:27 | 1 | 44 | |
| 11 | 34 | 8 | 16 | 10 | 31:32 | -1 | 40 | |
| 12 | 34 | 9 | 13 | 12 | 23:33 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:43 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:48 | -10 | 39 | |
| 15 | 34 | 5 | 18 | 11 | 27:36 | -9 | 33 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:38 | -4 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 15:42 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 20:51 | -31 | 22 |
- Promotion